BXH Bundesliga (Mùa 2025/2026)

Tất cả Sân nhà Sân khách
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich1312104037T H T T T
2RB LeipzigRB Leipzig149231329B T H T B
3DortmundDortmund138411228T H H T T
4LeverkusenLeverkusen13724923B T T B B
5HoffenheimHoffenheim13724623T T H T B
6StuttgartStuttgart13715-122B T H B B
7E.FrankfurtE.Frankfurt13634-121H T T H B
8Union BerlinUnion Berlin14536-418H T B B T
9FC CologneFC Cologne13445116T B B H H
10FreiburgFreiburg13445-216H T B T B
11Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach13445-216T T T H T
12BremenBremen13445-616H T B H B
13Hamburger SVHamburger SV13436-615B H B T T
14AugsburgAugsburg13418-1013B B T B T
15WolfsburgWolfsburg13337-612B B B H T
16FC HeidenheimFC Heidenheim13328-1611H B B T T
17St. PauliSt. Pauli13229-148B B B B H
18Mainz 05Mainz 0513139-136H B H B B
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự vòng loại Europa Conference League
Tranh suất trụ hạng
Xuống hạng 2 Bundesliga
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại